Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/食用食用🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくようNghĩa—Hán tự trong từ này食用Câu ví dụその肉は全く食用に適さなかった。None of the meat was fit to eat.Từ liên quan愛用悪用引用運用応用画用紙活用慣用句