Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/悪用悪用🔊☆ Lưu vào danh sáchあくようNghĩa—Hán tự trong từ này悪用Câu ví dụ彼は公金を悪用したかどで逮捕された。He was arrested for abusing public funds.Từ liên quan悪悪い悪さ悪しからず悪意悪影響悪化悪寒