Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/触れ合う触れ合う🔊☆ Lưu vào danh sáchふれあうNghĩa—Hán tự trong từ này触合Câu ví dụ彼には子供と触れ合う時間がなかった。He didn't have time to spend with his children.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合