Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/色合い色合い🔊☆ Lưu vào danh sáchいろあいNghĩa—Hán tự trong từ này色合Câu ví dụその建物は実に美しい色合いの大理石でできている。The building is built of marble of a most lovely color.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合