Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/賞味期限賞味期限🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうみきげんNghĩa—Hán tự trong từ này賞味期限Câu ví dụこのパンって賞味期限大丈夫か?Is this bread's best-by OK?Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み