Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/詳細詳細N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうさいNghĩa—Hán tự trong từ này詳細Câu ví dụ私たちはその件を詳細に検討した。We debated the matter at length.Ngữ pháp liên quanNoun + はさておきTừ liên quan亜細亜些細細々細々細い細か細かい細やか