Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/省略省略N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうりゃくNghĩa—Hán tự trong từ này省略Câu ví dụこの句では前置詞を省略できる。You can omit the preposition in this phrase.Từ liên quan概略簡略攻略策略戦略前略中略謀略