Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/策略策略🔊☆ Lưu vào danh sáchさくりゃくNghĩa—Hán tự trong từ này策略Câu ví dụ彼は策略で役職から追い出された。He was maneuvered out of office.Từ liên quan概略簡略攻略省略戦略前略中略謀略