Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/症症N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうNghĩa—Hán tự trong từ này症Câu ví dụメアリーは本当に心配症ね。Mary is such a worrywart.Từ liên quan炎症花粉症既往症恐怖症狭心症後遺症合併症自閉症