Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/照合照合N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうごうNghĩa—Hán tự trong từ này照合Câu ví dụ私たちは学生の成績の照合をした。We made a check of the student' records.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合