Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/照会照会🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうかいNghĩa—Hán tự trong từ này照会Câu ví dụ詳細は事務所に照会してください。Apply to the office for further details.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う