Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/小児小児🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうにNghĩa—Hán tự trong từ này小児Câu ví dụ彼は五歳の時に小児麻痺にかかった。He was struck with polio when he was five.Từ liên quan加答児臥児狼徳遺児育児園児恵比寿孤児孤児院