Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/小屋小屋N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこやNghĩa—Hán tự trong từ này小屋Câu ví dụ遠くに小屋が見えた。I saw a cottage in the distance.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい