Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/除名除名🔊☆ Lưu vào danh sáchじょめいNghĩa—Hán tự trong từ này除名Câu ví dụ彼はその会から除名された。He was excluded from the society.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名