Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/書名書名🔊☆ Lưu vào danh sáchしょめいNghĩa—Hán tự trong từ này書名Câu ví dụ彼は私が今、その書名を思い出せない本について述べた。He mentioned a book the title of which I can't remember now.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名