Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/初代初代🔊☆ Lưu vào danh sáchしょだいNghĩa—Hán tự trong từ này初代Câu ví dụそれはアメリカの初代大統領にちなんで名づけられた。It was named after the first American president.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代