Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/初耳初耳N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはつみみNghĩa—Hán tự trong từ này初耳Câu ví dụ初耳ですね。This is the first time I heard about it.Từ liên quan月初め最初初めに初始め初めて初める初演