Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/初期初期🔊☆ Lưu vào danh sáchしょきNghĩa—Hán tự trong từ này初期Câu ví dụ子供の初期の教育はふつう家庭で始まる。Early education for children usually begins at home.Từ liên quan月初め最初初めに初始め初めて初める初演