Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/処分処分N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょぶんNghĩa—Hán tự trong từ này処分Câu ví dụ私たちはその土地を処分しなければならない。We have to dispose of the land.Từ liên quan彼処其処仮処分何処か何処までも此処至る所事務所