Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/処刑処刑🔊☆ Lưu vào danh sáchしょけいNghĩa—Hán tự trong từ này処刑Câu ví dụチャールズ1世は断頭台で処刑された。Charles I had his head cut off.Từ liên quan彼処其処仮処分何処か何処までも此処至る所事務所