Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/めぐり合うめぐり合う🔊☆ Lưu vào danh sáchめぐりあうNghĩa—Hán tự trong từ này合Câu ví dụあの人と巡り会えたのは、一期一会なのでしょうか。Our meeting like that is probably the kind of thing that only happens once.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合