Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/瞬間瞬間N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅんかんNghĩa—Hán tự trong từ này瞬間Câu ví dụこの瞬間は歴史に記録されるだろう。This moment will be recorded in history.Ngữ pháp liên quanNoun + を + 目の当たりにするTừ liên quanあっという間にこの間一時間一週間一瞬瞬く瞬時瞬き