Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/瞬き瞬きN1🔊☆ Lưu vào danh sáchまばたきNghĩa—Hán tự trong từ này瞬Câu ví dụ彼女はまばたきして涙を止めようとした。She blinked to stop the tears.Từ liên quan一瞬瞬く瞬間瞬時