Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/縮尺縮尺🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅくしゃくNghĩa—Hán tự trong từ này縮尺Câu ví dụテキサス州の、縮尺25万分の1の地図が欲しいんですよ。I want a map of Texas on a scale of 1 to 250000.Từ liên quan圧縮恐縮凝縮尺尺度尺八短冊巻尺