Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/尺度尺度🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃくどNghĩa—Hán tự trong từ này尺度Câu ví dụ金銭は価値の尺度である。Money is the measure of worth.Từ liên quanおめでとう御座います屹度度に尺尺八縮尺短冊巻尺