Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/宿舎宿舎🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅくしゃNghĩa—Hán tự trong từ này宿舎Từ liên quan雨宿り下宿寄宿舎合宿国民宿舎宿宿す宿る