Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/従来従来N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうらいNghĩa—Hán tự trong từ này従来Câu ví dụ彼は従来の習慣と違ったことをした。He departed from the old custom.Từ liên quan侍従従う従える従って従業員従軍従兄弟従姉妹