Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/十字架十字架🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうじかNghĩa—Hán tự trong từ này十字架Câu ví dụ教会は地図の上では十字架で表されている。Churches are designated on the map with crosses.Từ liên quan五十音五十三次30日38度線十一11月十億十九