Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/充電充電🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうでんNghĩa—Hán tự trong từ này充電Câu ví dụこの電池は充電されている。This battery is charged.Từ liên quan拡充充てる充実充足充填充当充満十二分