Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/充足充足🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうそくNghĩa—Hán tự trong từ này充足Câu ví dụ彼らは空席を任命で充足した。They filled the vacancy by appointment.Từ liên quan拡充充てる充実充填充電充当充満十二分