Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/集合集合N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうごうNghĩa—Hán tự trong từ này集合Câu ví dụ隊長は部下に直ちに集合するように命令した。The captain ordered his men to gather at once.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合