Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/週週N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này週Câu ví dụそれはその前の週に買ったものでした。I had bought it the week before.Từ liên quan一週間今週再来週週刊週刊誌週間週末先週