Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/終点終点N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうてんNghĩa—Hán tự trong từ này終点Câu ví dụこの線の終点はどこですか。Where is the end of this line?Từ liên quan一点汚点観点起点逆転拠点共通点句読点