Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/修道院修道院🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうどういんNghĩa—Hán tự trong từ này修道院Câu ví dụ当時は修道僧達が修道院でよくテニスをしていた。Monks used to play tennis in monasteries.Từ liên quan改修監修研修自習修める修学旅行修士修正