Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/周周N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này周Câu ví dụその衛星は地球の軌道を10周した。The satellite made 10 orbits of the earth.Từ liên quan一周年円周慌てる周囲周期周知周到周年