Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/首輪首輪N1🔊☆ Lưu vào danh sáchくびわNghĩa—Hán tự trong từ này首輪Câu ví dụ犬は首輪をすり抜けた。The dog slipped his collar.Từ liên quan花輪競輪三輪四輪車指輪車輪内輪二輪車