Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/趣味趣味N4🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅみNghĩa—Hán tự trong từ này趣味Câu ví dụ趣味については話しましたか?Did you talk about your hobby?Ngữ pháp liên quanV plain / noun + の + かたわらPlain form + といって / これといってNoun + を契機に / を契機としてTừ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み