Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/取り組む取り組むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとりくむNghĩa—Hán tự trong từ này取組Câu ví dụそろそろ本気で仕事に取り組むころだよ。It is time you get down to work.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る