Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/取り寄せる取り寄せるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとりよせるNghĩa—Hán tự trong từ này取寄Câu ví dụお取り寄せいたしましょうか。Would you like me to order it?Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る