Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/取り外す取り外す🔊☆ Lưu vào danh sáchとりはずすNghĩa—Hán tự trong từ này取外Câu ví dụカーテンを取りはずして洗濯に出しなさい。Take down those curtains and send them to be cleaned.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る