Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/弱点弱点N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじゃくてんNghĩa—Hán tự trong từ này弱点Câu ví dụ数学は彼女の弱点です。Mathematics is her weak point.Từ liên quanか弱い虚弱強弱弱弱い弱まる弱める弱る