Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蛇行蛇行🔊☆ Lưu vào danh sáchだこうNghĩa—Hán tự trong từ này蛇行Từ liên quan行けない遣る移行一方通行蛇蛇の目蛇口長蛇の列