Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蛇蛇🔊☆ Lưu vào danh sáchへびNghĩa—Hán tự trong từ này蛇Câu ví dụ「君はヘビが好きですか」「もちろん好きではありません」"Do you like snakes?" "Of course not."Từ liên quan蛇の目蛇口蛇行長蛇の列