Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/社会学社会学🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃかいがくNghĩa—Hán tự trong từ này社会学Câu ví dụ彼は社会学の研究をしている。He is doing research in sociology.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う