Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/斜面斜面N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃめんNghĩa—Hán tự trong từ này斜面Câu ví dụ岩は丘の斜面を転がり落ちた。The rock rolled down the hillside.Từ liên quan一面仮面画面傾斜斜め斜陽斜斜体