Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/実力実力N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじつりょくNghĩa—Hán tự trong từ này実力Câu ví dụけっきょく、実力が勝つ。Real ability wins in the end.Ngữ pháp liên quanNoun + もさることながらV dict / noun + には及ばないTừ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力