Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自費自費🔊☆ Lưu vào danh sáchじひNghĩa—Hán tự trong từ này自費Câu ví dụ私は自費でパーティーを開いた。I held the party at my own expense.Từ liên quan各自私自身時計自ずから自ら自営自衛自衛隊