Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自発的自発的🔊☆ Lưu vào danh sáchじはつてきNghĩa—Hán tự trong từ này自発的Câu ví dụ彼は自発的に降伏した。He surrendered of his own accord.Từ liên quan発条一発開発開発途上国活発間一髪揮発偶発