Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/自転車自転車N5🔊☆ Lưu vào danh sáchじてんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này自転車Câu ví dụケンは自転車を白く塗りました。Ken painted his bicycle white.Từ liên quan各自私自身時計自ずから自ら自営自衛自衛隊