Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/自首自首N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじしゅNghĩa—Hán tự trong từ này自首Câu ví dụその犯人は警察に自首した。The criminal gave himself up to the police.Từ liên quan各自私自身時計自ずから自ら自営自衛自衛隊